2026-06-12
1. Trong quá trình kéo sợi, dệt, nhuộm và hoàn thiện, sợi và xơ bị kéo căng và biến dạng dưới tác dụng của ngoại lực, tạo ra ứng suất bên trong sợi,
cấu trúc sợi và vải. Khi vải ở trạng thái thư giãn khô tĩnh, thư giãn ướt tĩnh, thư giãn ướt động hoặc thư giãn hoàn toàn,
ứng suất bên trong được giải phóng ở các mức độ khác nhau, cho phép sợi và xơ trở lại trạng thái ban đầu.
2. Vải làm từ các loại sợi khác nhau có độ co rút khác nhau, chủ yếu phụ thuộc vào đặc tính của sợi. Các loại sợi ưa nước như cotton, lanh và viscose có độ co cao, trong khi sợi tổng hợp kỵ nước có độ co thấp.
3. Sợi phồng lên khi tiếp xúc với chất lỏng, dẫn đến đường kính sợi tăng lên. Trên vải, điều này làm tăng bán kính cong của sợi tại các điểm đan xen và rút ngắn chiều dài tổng thể của vải. Ví dụ, sợi bông giãn nở từ 40% đến 50% ở diện tích mặt cắt ngang và 1% đến 2% chiều dài sau khi hấp thụ nước. Sợi tổng hợp dễ bị co rút do nhiệt, thường khoảng 5% trong nước sôi.
4. Khi tiếp xúc với nhiệt, các sợi thay đổi hình dạng và kích thước và co lại vĩnh viễn sau khi làm mát, được định nghĩa là co rút do nhiệt. Tốc độ co nhiệt đề cập đến tỷ lệ phần trăm thay đổi chiều dài trước và sau khi gia nhiệt. Các phương pháp thử nghiệm phổ biến bao gồm thử nghiệm nước sôi ở 100°C, thử nghiệm không khí nóng và thử nghiệm hơi nước ở nhiệt độ trên 100°C. Kết quả thay đổi tùy theo cấu trúc sợi, nhiệt độ gia nhiệt và thời gian. Các giá trị tiêu biểu: sợi xơ polyester co ngót 1% trong nước sôi, vinylon co ngót 5% trong nước sôi, sợi clorofiber co ngót 50% trong không khí nóng. Độ co nhiệt của sợi có liên quan chặt chẽ đến độ ổn định kích thước của vải và cung cấp tài liệu tham khảo cho các quy trình sản xuất tiếp theo.
Giặt và hấp khô là phương pháp kiểm tra độ co rút của vải chủ yếu. Quy trình kiểm tra giặt tiêu chuẩn như sau:
1.Lấy mẫu: Lấy mẫu cùng lô cách mép vải ít nhất 5m. Loại trừ các loại vải có khuyết tật có thể ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm. Chuẩn bị các mẫu hình vuông có chiều rộng 70–80 cm thích hợp để rửa. Đặt mẫu phẳng tự nhiên trong 3 giờ, sau đó đánh dấu khu vực thử nghiệm có kích thước 50 cm × 50 cm ở giữa bằng bút đánh dấu.
2.Đánh dấu: Đặt mẫu lên một bề mặt phẳng và vuốt phẳng các nếp nhăn một cách nhẹ nhàng mà không bị giãn. Tránh dùng lực quá mạnh trong quá trình đánh dấu để tránh sai lệch vị trí.
3.Xử lý giặt: May dọc theo các đường đã đánh dấu để tránh phai màu mực sau khi giặt. Sử dụng đường khâu đôi cho vải dệt kim và đường khâu đơn cho vải dệt thoi. Đối với vải dệt kim, may hai mặt dọc và một mặt ngang; đối với vải dệt thoi thông thường, hãy may cả bốn mặt với độ căng mũi may thích hợp. Bóc tất cả bốn cạnh đối với vải dày hoặc chất liệu dệt rời. Ngâm mẫu đã may vào nước ấm 30°C, giặt trong máy giặt, sau đó sấy khô hoặc phơi khô. Làm nguội hoàn toàn trong 30 phút trước khi đo.
4.Tính toán: Tỷ lệ co rút = (Kích thước ban đầu − Kích thước sau khi giặt) ÷ Kích thước ban đầu × 100% Cả tốc độ co rút dọc và ngang đều phải được đo.
Theo thứ tự chung từ độ co rút thấp nhất đến cao nhất: sợi tổng hợp & vải pha, vải len, vải lanh, vải cotton, vải lụa, sợi viscose, bông nhân tạo và vải len nhân tạo.
Phạm vi tỷ lệ co ngót tiêu chuẩn cho các loại vải thông thường:
· Bông: 4%–10%
· Chất xơ hóa học: 4%–8%
· Hỗn hợp cotton-polyester: 3,5%–5,5%
· Vải cotton màu xám: 3%
· Denim màu chàm: 3%–4%
· Poplin: 3%–4,5%
· Vải in: 3%–3,5%
· Vải chéo: 4%
· Quần áo bảo hộ lao động denim: 10%
· Bông nhân tạo: 10%
1.Nguyên liệu thô: Sợi có khả năng hút ẩm cao sẽ giãn nở đáng kể sau khi ngâm và có tỷ lệ co rút cao hơn. Ví dụ, tốc độ hấp thụ độ ẩm của một số sợi viscose đạt tới 13%, trong khi sợi tổng hợp có độ hút ẩm thấp cho thấy độ co rút nhỏ.
2.Mật độ vải: Mật độ sợi dọc và sợi ngang tương tự nhau dẫn đến tốc độ co rút gần theo cả hai hướng. Vải có mật độ sợi dọc cao hơn có độ co sợi dọc lớn hơn và những loại vải có mật độ sợi ngang cao hơn có độ co sợi ngang lớn hơn.
3.Số lượng sợi: Vải làm từ sợi dày có tỷ lệ co rút cao hơn vải sợi mịn.
4.Công nghệ sản xuất: Vải bị kéo giãn nhiều lần, thời gian xử lý lâu và độ căng cao trong quá trình dệt, nhuộm và hoàn thiện có xu hướng co lại nhiều hơn.
5.Thành phần chất xơ: Sợi thực vật tự nhiên (cotton, lanh) và sợi xenlulo tái sinh (viscose) dễ hút ẩm và trương nở nên độ co ngót cao. Sợi len có thể bị cảm giác do cấu trúc cặn trên bề mặt sợi làm suy giảm độ ổn định kích thước.
6.Cấu trúc vải: Vải dệt thoi có độ ổn định kích thước tốt hơn vải dệt kim; vải mật độ cao tốt hơn vải mật độ thấp. Trong số các loại vải dệt thoi, vải dệt trơn ít co ít hơn vải flannel. Trong số các loại vải dệt kim, đường khâu trơn có độ co thấp hơn đường khâu sườn.
Vải chắc chắn bị giãn trong quá trình nhuộm, in và hoàn thiện, dẫn đến lực căng dư. Lực căng được giải phóng khi vải bị ướt và gây co rút. Hoàn thiện thu nhỏ trước được áp dụng rộng rãi trong sản xuất thực tế để giải quyết vấn đề này.
Giặt và bảo trì: Giặt, sấy và ủi đều ảnh hưởng đến độ co rút của vải. Các mẫu được rửa bằng tay cho thấy độ ổn định kích thước tốt hơn so với các mẫu được rửa bằng máy. Nhiệt độ nước cao hơn thường dẫn đến độ ổn định kém hơn.
Các phương pháp sấy cũng có ảnh hưởng lớn: sấy nhỏ giọt gây ra sự thay đổi kích thước ít nhất, sấy khô nhiều nhất và sấy phẳng trên lưới kim loại và dây treo ở giữa.
Nhiệt độ ủi phù hợp giúp giảm hiện tượng co rút. Ủi ở nhiệt độ cao có tác dụng tốt đối với vải cotton và vải lanh. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao sẽ làm hỏng sợi tổng hợp, khiến vải bị cứng và dễ gãy.
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi